Bát canh Đản thổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bát canh (hình dung) được nấu từ thịt cha: Cụm từ này xuất phát từ một điển tích lịch sử, dùng để hình dung một tình huống cực kỳ tàn nhẫn, vô đạo đức, khi một người sẵn sàng giết hại người thân (ở đây là cha) để đạt mục đích, thậm chí còn đòi chia phần.
- Hành động vô cùng bất hiếu, tàn ác và trơ trẽn: "Bát canh Đản thổ" biểu trưng cho sự bất chấp thủ đoạn, coi thường luân thường đạo lý, lòng tham và sự tàn bạo vượt qua mọi giới hạn đạo đức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hắn ta tham lam và tàn nhẫn đến mức sẵn sàng làm bất cứ điều gì, chẳng khác gì đòi một "bát canh Đản thổ". (Câu này dùng hình ảnh "bát canh Đản thổ" để ví von về sự tham lam tàn bạo.)
- Lịch sử ghi lại lời đáp của Hán Vương như một minh chứng cho sự lạnh lùng, tính toán, thậm chí là trơ trẽn khi nhắc đến "bát canh Đản thổ". (Câu này nói về ngữ cảnh lịch sử xuất xứ của cụm từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng như một hình ảnh ẩn dụ (metaphor): Cụm từ thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc lời nói có tính chất phê phán, chỉ trích gay gắt để ví von về một thái độ hoặc hành động vô cùng vô liêm sỉ, bất chấp tình nghĩa.
- Chính sách đó của họ chẳng khác nào muốn chia nhau "bát canh Đản thổ" trên xương máu của người dân. (Ví von chính sách tàn bạo, bóc lột.)
Dùng để nhấn mạnh sự bất hiếu, tham lam tột độ: Nhấn mạnh sự sa đọa về đạo đức, sự tha hóa của lòng tham.
- Tranh giành tài sản của cha mẹ già mà sẵn sàng kiện tụng nhau, đó đích thị là hành vi đòi "bát canh Đản thổ". (Chỉ sự bất hiếu, tham lam trong gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- "Nấu canh cha": Cách nói ngắn gọn hơn, cùng xuất phát từ điển tích tương tự, chỉ hành động tàn ác, bất hiếu.
- Vô đạo, bất hiếu, tàn nhẫn, trơ trẽn: Các tính từ mô tả đặc điểm tương ứng với hành vi được ví von bởi "bát canh Đản thổ".
Từ đồng nghĩa
- Hành động táng tận lương tâm: Hành động mất hết lương tri, đạo đức.
- Thủ đoạn bất chấp thủ đoạn: Hành động không từ bất cứ thủ đoạn nào.
- Lòng tham vô đáy: Sự tham lam không có giới hạn.
Thành ngữ liên quan
- "Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên": (Kế hoạch do người, thành công do trời.) Đôi khi được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh điển tích để nói về sự tính toán của con người và ý trời.
- "Cùng tắc biến, biến tắc thông": (Cùng đường thì biến đổi, biến đổi thì thông suốt.) Có thể dùng để phân tích bối cảnh Hán Vương đưa ra câu trả lời như một cách "biến" để tìm lối thoát.
- Sử ký: Hạng Vũ đại phá quân Hán trên sông Tuy Thủy. Quân Hán bị giết nhiều, dòng sông bị nghẽn lại không chảy được. Hạng Vũ bèn bắt cha và vợ Hán Vương ở đất Bái đem theo trong quân để làm con tin. Về sau, khi đã bình định xong miền đông, Hạng Vương đem binh sang hướng Tây gặp quân Hán ở Quảng Vũ, hai bên giữ nhau mấy tháng. Lúc bấy giờ, Bành Việt Thường làm phản ở đất Lương, cắt đứt lương thực của Sở. Hạng Vương lo lắng dựng một cái thớt cao, đặt Thái Công lên trên và sai người nói với Hán Vương: "Nếu không đầu hàng ngay thì ta nấu chết Thái Công." Hán Vương nói: "Ta và Hạng Võ đều ngoãnh mặt về hướng Bắc, chịu mệnh lệnh của Hoài Vương và đã giao ước là anh em. Cha ta tức là cha ngươi, ngươi muốn nấu canh cha ngươi thì chia cho ta một bát canh với."